golf equipment
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều): Thiết bị chơi gôn.
- "Golf equipment" chỉ tất cả các dụng cụ, thiết bị được sử dụng để chơi môn thể thao gôn. Đây là một thuật ngữ tổng quát, bao gồm gậy gôn, bóng gôn, túi đựng gậy, tee, găng tay, giày, và các phụ kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã chi rất nhiều tiền cho thiết bị chơi gôn mới.)
- (Các tay gôn chuyên nghiệp thường có thiết bị chơi gôn được làm riêng theo yêu cầu.)
- (Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị chơi gôn, từ gậy đến bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invest in golf equipment": đầu tư vào thiết bị chơi gôn.
- Many beginners invest in basic golf equipment before taking lessons. (Nhiều người mới bắt đầu đầu tư vào thiết bị chơi gôn cơ bản trước khi học.)
"high-end golf equipment": thiết bị chơi gôn cao cấp.
- He prefers high-end golf equipment for better performance. (Anh ấy thích thiết bị chơi gôn cao cấp để có hiệu suất tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Golf club (n): gậy gôn (một phần của thiết bị chơi gôn).
- He bought a new set of golf clubs. (Anh ấy đã mua một bộ gậy gôn mới.)
Golf bag (n): túi đựng gậy gôn.
- She carried her golf bag to the course. (Cô ấy mang túi đựng gậy gôn đến sân.)
Golf ball (n): bóng gôn.
- The golf ball landed near the hole. (Quả bóng gôn rơi gần lỗ.)
Từ đồng nghĩa
Gear: thiết bị, dụng cụ (thường dùng chung cho thể thao).
- He packed his golf gear for the trip. (Anh ấy đã đóng gói thiết bị chơi gôn cho chuyến đi.)
Apparatus: dụng cụ (trang trọng hơn).
- The golf apparatus includes clubs and balls. (Dụng cụ chơi gôn bao gồm gậy và bóng.)
Các cụm từ liên quan
Golf equipment store: cửa hàng bán thiết bị chơi gôn.
- She works at a golf equipment store downtown. (Cô ấy làm việc tại một cửa hàng thiết bị chơi gôn ở trung tâm thành phố.)
Golf equipment maintenance: bảo dưỡng thiết bị chơi gôn.
- Regular golf equipment maintenance extends its lifespan. (Bảo dưỡng thiết bị chơi gôn thường xuyên kéo dài tuổi thọ của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Packed like golf equipment": (không phổ biến) chỉ sự sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp.
- His suitcase was packed like golf equipment, everything in its place. (Vali của anh ấy được sắp xếp gọn gàng như thiết bị chơi gôn, mọi thứ đều đúng chỗ.)